1. Giới thiệu làng đúc đồng Trà Đông - Viên ngọc của đất Thanh Hóa
Tọa lạc tại xã Thiệu Trung, tỉnh Thanh Hóa, làng đúc đồng Trà Đông nằm cách trung tâm Thanh Hóa khoảng 12 km về phía Tây Bắc. Nơi đây thuộc vùng lưu vực sông Chu trù phú, từng là trung tâm của nền văn hóa Đông Sơn nổi tiếng. Làng còn được biết đến với tên gọi xưa là "Kẻ Chè", một tên làng gắn liền với bề dày lịch sử truyền thống.

Làng đúc đồng Trà Đông từng là trung tâm của nền văn hóa Đông Sơn nổi tiếng. (Nguồn: Sưu tầm)
Nghề đúc đồng tại đây bắt nguồn từ thời Lý, trải qua hơn 1000 năm phát triển, gắn với truyền thuyết về tổ nghề là Đức thánh Khổng Minh Không. Theo truyền kể, vị thiền sư này cùng hai người học trò họ Vũ đã lựa chọn Trà Đông làm nơi khởi dựng nghề đúc đồng, nhờ điều kiện đất đai thuận lợi cho việc làm khuôn đúc. Câu ca "Đất họ Lê - Nghề họ Vũ" vẫn được lưu truyền đến ngày nay, như lời ghi nhận công lao của những dòng họ đã gìn giữ nghề qua nhiều thế hệ.
Giá trị của làng đúc đồng Trà Đông không chỉ ở lịch sử lâu đời mà còn ở những đóng góp quan trọng cho văn hóa dân tộc. Nơi đây đã tạo ra nhiều tác phẩm đồng nổi tiếng như trống đồng Đông Sơn, tượng Phật, chuông đồng và các đồ thờ cúng thủ công tinh xảo. Làng nghề được xem là một trong những cái nôi của nghệ thuật kim khí Việt Nam, góp phần làm rạng danh cho Thanh Hóa và cả nước.
2. Lịch sử và truyền thuyết về làng đúc đồng Trà Đông
2.1. Nghề đúc đồng hơn 1000 năm tuổi có dấu chân lịch sử
Dấu tích phát triển của làng đúc đồng Trà Đông xuất hiện vào thời kỳ nhà Lý hưng thịnh. Theo những tư liệu còn lưu giữ, dòng họ Vũ đã mang nghề đúc đồng đến vùng đất Sơn Trang, tên cũ của Trà Đông. Ban đầu, nơi đây chủ yếu chế tác những vật dụng sinh hoạt đơn giản, sau này phát triển thành trung tâm sản xuất đồ đồng phục vụ đa dạng các tầng lớp xã hội, từ cung đình cho đến dân gian.

Nơi đây được phát triển thành trung tâm sản xuất đồ đồng phục vụ đa dạng các tầng lớp xã hội, từ cung đình cho đến dân gian. (Nguồn: Sưu tầm)
Truyền thuyết về thiền sư Khổng Minh Không gắn bó mật thiết với sự hình thành nghề đúc đồng ở Trà Đông, tạo nên không khí huyền bí, linh thiêng cho làng nghề. Vị thiền sư cùng hai đồ đệ họ Vũ đã chu du khắp nơi trước khi chọn Trà Sơn Trang làm điểm dừng chân, khởi đầu truyền dạy nghề đúc đồng. Sở dĩ chọn vùng đất này bởi địa hình thuận lợi và chất đất đặc biệt phù hợp để làm khuôn, đây là yếu tố quan trọng tạo nên chất lượng sản phẩm. Khi đến thời vua Tự Đức, người dân đã xây dựng đền thờ để tri ân tổ nghề.
Câu ca "Đất họ Lê - Nghề họ Vũ" vừa như lời nhắc nhớ vừa thể hiện sự trân trọng vai trò của các dòng họ đã bền bỉ gìn giữ và truyền lại bí quyết nghề qua bao đời, hình thành nên nét riêng có của Trà Đông.
2.2. Tổ nghề và các di tích lịch sử tại Trà Đông
Ngay tại trung tâm làng đúc đồng Trà Đông, đền thờ Khổng Minh Không sừng sững như biểu tượng thiêng liêng gắn liền với đời sống cộng đồng làng nghề. Không gian di tích này không chỉ là nơi thờ cúng tổ nghề mà còn là nơi lưu giữ những nét sinh hoạt văn hóa tinh thần đặc sắc của cư dân địa phương. Kiến trúc đền mang đậm phong cách truyền thống, các chi tiết chạm khắc, trang trí đều thể hiện lòng tôn kính đối với vị tổ khai nghề.
Mỗi năm, đền trở thành điểm hội tụ với các nghi thức và lễ hội đặc trưng, thu hút đông đảo nghệ nhân, thợ làng cùng du khách gần xa. Lễ hội không chỉ là dịp tri ân tổ nghề mà còn là thời điểm các nghệ nhân trổ tài, giao lưu trao đổi kinh nghiệm và giới thiệu những sản phẩm mới. Khi đến tham dự, du khách sẽ có dịp chứng kiến các nghi thức truyền thống trang nghiêm, cảm nhận không khí linh thiêng và nét đẹp văn hóa lâu đời qua lễ Tổ nghề.
3. Kỹ thuật đúc đồng Trà Đông - Tinh hoa "bếp lửa" truyền thống
3.1. Các công đoạn chế tác thủ công

Nghề đúc đồng tại Trà Đông vẫn bảo tồn nguyên vẹn các bước chế tác thủ công truyền thống. (Nguồn: Sưu tầm)
Nghề đúc đồng tại Trà Đông vẫn bảo tồn nguyên vẹn các bước chế tác thủ công truyền thống, với những bí quyết riêng được trao truyền qua từng thế hệ nghệ nhân. Bước đầu tiên là tạo và đắp khuôn, loại đất dùng làm khuôn được tuyển chọn kỹ càng và pha trộn theo công thức riêng biệt chỉ có tại địa phương. Người thợ sau đó nhào đất, nắn tỉ mỉ từng chi tiết nhỏ để đảm bảo hình dáng sản phẩm đúng theo thiết kế.
Quá trình trang trí và chạm khắc là nơi thể hiện rõ nét sự khéo léo của những người thợ làng đúc đồng Trà Đông. Họ sử dụng các hoa văn đặc trưng của văn hóa Đông Sơn, từng nét khắc, đường viền và chi tiết họa tiết đều được thực hiện thủ công bằng tay. Mỗi sản phẩm đều mang dấu ấn cá nhân từ đôi bàn tay tài hoa, góp phần làm tăng tính nghệ thuật và giá trị của vật phẩm.
Công đoạn nung và rót đồng được xem là phần quan trọng nhất trong toàn bộ quá trình. Đồng được nung nóng đến đỏ rực trong lò đất truyền thống, việc rót đồng yêu cầu sự phối hợp chính xác giữa các nghệ nhân. Cuối cùng, sản phẩm được tháo khuôn, chỉnh sửa và đánh bóng cẩn thận, tạo nên những tác phẩm đồng nổi bật, đậm chất xứ Thanh.
3.2. Bí quyết và dấu ấn sáng tạo của nghệ nhân làng
Danh tiếng của làng đúc đồng Trà Đông được xây dựng bằng khả năng phục dựng chuẩn xác các hoa văn trống đồng Đông Sơn cổ điển. Nghệ nhân tại làng được ví như những "thư viện sống" về nghệ thuật kim khí Việt Nam, khi họ có thể ghi nhớ và tái hiện hàng trăm kiểu hoa văn khác nhau một cách điêu luyện. Những nét xoắn ốc, họa tiết hình chim, thú, người nhảy múa đều mang giá trị biểu tượng và ý nghĩa sâu sắc của nền văn hóa cổ truyền.
Việc truyền nghề ở Trà Đông mang ý nghĩa sâu sắc, thường diễn ra trong phạm vi dòng tộc hoặc truyền cho con em có tâm huyết với nghề. Quá trình học việc kéo dài, từ những công đoạn đơn giản như chuẩn bị nguyên liệu, quan sát kỹ thuật đến khi trực tiếp thực hiện các giai đoạn phức tạp dưới sự hướng dẫn của nghệ nhân lớn tuổi. Người học cần nhiều năm trải nghiệm mới có thể nắm vững toàn bộ kỹ thuật và tinh túy của nghề.
Hiện nay, nghệ nhân tại Trà Đông đã biết cách kết hợp truyền thống với đổi mới để đáp ứng nhu cầu của xã hội hiện đại. Ngoài việc tái tạo những sản phẩm cổ, các nghệ nhân còn sáng tạo thêm nhiều mẫu mã mới phù hợp cho trang trí nội thất, quà tặng lưu niệm, góp phần giữ gìn và phát triển nghề truyền thống trong bối cảnh mới.
4. Giá trị di sản và văn hóa làng nghề Trà Đông
4.1. Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia từ năm 2018
Năm 2018 đánh dấu bước ngoặt lớn đối với làng đúc đồng Trà Đông khi nghề đúc đồng tại đây được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Danh hiệu này khẳng định vị trí quan trọng của làng nghề trong đời sống văn hóa, lịch sử của cộng đồng, đồng thời tôn vinh những đóng góp không nhỏ cho nền văn hóa chung của dân tộc.

Làng đúc đồng Trà Đông được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. (Nguồn: Sưu tầm)
Việc được công nhận là di sản đem lại nhiều ý nghĩa cho cộng đồng địa phương và toàn tỉnh Thanh Hóa. Đây là nguồn động viên lớn để các nghệ nhân tiếp tục giữ gìn, phát huy nghề cổ, tạo đà phát triển mạnh mẽ cho các hoạt động quảng bá, xúc tiến du lịch văn hóa. Sự ghi nhận này còn giúp Trà Đông trở thành điểm đến hấp dẫn cho giới nghiên cứu, học giả trong và ngoài nước, góp phần lan tỏa giá trị nghề truyền thống Việt Nam đến bạn bè quốc tế.
4.2. Lễ hội, lễ Tổ nghề - Niềm tự hào tinh thần
Lễ hội đúc đồng và lễ Tổ nghề ở làng đúc đồng Trà Đông được tổ chức định kỳ hằng năm, trở thành dịp lễ trọng đại với nhiều hoạt động sôi động và ý nghĩa. Các nghi lễ mang tính cổ truyền được tái hiện một cách trang trọng, từ nghi thức dâng hương ở đền Khổng Minh Không cho đến phần trình diễn kỹ thuật đúc đồng trước sự chứng kiến của du khách và người dân. Âm thanh trống, chiêng hòa cùng tiếng nói cười rộn rã tạo nên bầu không khí lễ hội tưng bừng.
Điểm đặc biệt của lễ hội là các nghệ nhân lớn tuổi sẽ trực tiếp truyền đạt kinh nghiệm, kỹ năng cho thế hệ trẻ thông qua việc hướng dẫn thực hành các bước cơ bản. Du khách không chỉ được quan sát mà còn có thể thử sức với một số công đoạn, từ đó hiểu hơn về sự kỳ công, tinh tế của nghề đúc đồng. Lễ hội trở thành nơi giao hòa giữa nét xưa và nay, giữa cộng đồng địa phương và bạn bè bốn phương.
4.3. Nghề đúc đồng và đời sống cộng đồng
Nghề đúc đồng đã trở thành phần linh hồn của làng đúc đồng Trà Đông, đóng vai trò quan trọng gắn kết cộng đồng. Hàng trăm hộ dân nơi đây theo nghề từ đời này sang đời khác, tham gia từ khâu chuẩn bị nguyên liệu đến chế tác, tiêu thụ sản phẩm. Hoạt động nghề không chỉ mang lại thu nhập ổn định mà còn đóng góp gần 50% ngân sách xã, góp phần quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế và xã hội địa phương.
Bên cạnh giá trị kinh tế, nghề đúc đồng còn mang ý nghĩa đặc biệt về mặt tinh thần đối với người dân Trà Đông. Truyền thống lâu đời và bản sắc văn hóa là niềm tự hào của mỗi gia đình, mỗi nghệ nhân. Người dân coi việc gìn giữ, phát triển nghề là trách nhiệm chung của cả cộng đồng. Sự tự hào này luôn thể hiện rõ qua lời nói, cử chỉ và sự tận tâm mỗi khi giới thiệu về làng nghề với các du khách gần xa.
5. Làng đúc đồng Trà Đông trong dòng chảy hiện đại
5.1. Thực trạng phát triển, bảo tồn và đổi mới
Hiện nay, làng đúc đồng Trà Đông có hàng trăm hộ gia đình gắn bó với nghề, với nhiều thế hệ nghệ nhân tiếp nối nhau. Các sản phẩm của làng không chỉ phục vụ nhu cầu trong nước mà còn xuất khẩu tới nhiều quốc gia khác.

Các sản phẩm của làng không chỉ phục vụ nhu cầu trong nước mà còn xuất khẩu tới nhiều quốc gia khác. (Nguồn: Sưu tầm)
Dù vậy, làng đúc đồng Trà Đông cũng đang đối diện với những thách thức không nhỏ khi sự xuất hiện của sản phẩm công nghiệp giá rẻ, thay đổi thị hiếu tiêu dùng và thiếu hụt nguồn nhân lực trẻ theo nghề tạo áp lực lớn lên làng nghề. Một số lò đúc từng phải tạm dừng hoạt động trong những thời điểm khó khăn, nhưng nhờ nỗ lực của nghệ nhân và sự hỗ trợ của chính quyền, làng nghề vẫn từng bước phục hồi và phát triển.
5.2. Hướng đi mới: du lịch làng nghề và sản phẩm sáng tạo
Nhận thức rõ được tiềm năng lớn của mình, làng đúc đồng Trà Đông đang từng bước xây dựng thành điểm đến du lịch trải nghiệm đặc sắc. Khi tới đây, du khách không chỉ thăm quan, mà còn trực tiếp tham gia các công đoạn làm khuôn, quan sát quá trình nung, rót đồng truyền thống. Những trải nghiệm thực tế này giúp du khách hiểu sâu hơn về nguồn gốc, văn hóa và kỹ năng điêu luyện của nghề đúc đồng cổ truyền.
Nghệ nhân Trà Đông cũng không ngừng đổi mới trong thiết kế sản phẩm. Ngoài các tác phẩm truyền thống như tượng Phật, đồ thờ cúng, làng nghề đã phát triển thêm nhiều dòng sản phẩm mới phục vụ trang trí nội thất và quà lưu niệm cho khách du lịch. Sự kết hợp giữa giá trị xưa cũ và cảm hứng hiện đại mang tới những sản phẩm vừa giữ được bản sắc truyền thống, vừa phù hợp thị hiếu ngày nay.
5.3. Kết nối cùng hệ sinh thái du lịch Thanh Hóa
Với vị trí thuận lợi, làng đúc đồng Trà Đông dễ dàng liên kết với các điểm du lịch nổi bật của Thanh Hóa. Du khách có thể kết hợp hành trình thăm làng nghề cùng với các địa điểm tâm linh, văn hóa như Hồ Thành hoặc khu di tích Lam Kinh.
Đặc biệt, trong tương lai, dự án Huyền Tích Am Tiên là một điểm đến văn hóa mới đang được ấp ủ, hứa hẹn sẽ bổ sung thêm nét chấm phá độc đáo cho bản đồ du lịch xứ Thanh. Khi dự án hoàn thiện, nơi đây sẽ trở thành điểm dừng chân lý tưởng, góp phần làm phong phú hơn hành trình khám phá văn hóa, làng nghề truyền thống của du khách.
Một lịch trình lý tưởng có thể khởi đầu tại Trà Đông vào buổi sáng để trải nghiệm quy trình đúc đồng, tìm hiểu lịch sử làng nghề; chiều đến, du khách di chuyển đến Am Tiên, tham quan các di tích tâm linh, hoặc khám phá cảnh quan thiên nhiên quanh vùng. Sự kết nối này không chỉ làm phong phú thêm trải nghiệm du lịch mà còn giúp du khách hiểu sâu hơn về văn hóa, lịch sử xứ Thanh qua nhiều lăng kính khác nhau.
Làng đúc đồng Trà Đông đứng vững như một biểu tượng sống động của di sản thủ công Việt Nam, nơi hội tụ tinh thần sáng tạo và sự bền bỉ qua hơn 1000 năm lịch sử. Đây là điểm đến lý tưởng dành cho mọi đối tượng du khách, từ những người yêu thích văn hóa truyền thống đến các nhà nghiên cứu, học sinh, sinh viên và bạn trẻ khao khát tìm hiểu về di sản dân tộc. Hành trình khám phá Trà Đông sẽ mang lại những trải nghiệm độc đáo, giúp mỗi người cảm nhận được giá trị vĩnh cửu của văn hóa Việt và niềm tự hào về truyền thống nghề thủ công tổ tiên.