Khám phá làng nghề đá Nhồi với nghệ thuật chạm khắc hơn 1000 năm
Bài đăng ngày 01 Tháng 7, 2026
Nhắc tới làng nghề đá Nhồi, người yêu di sản khó lòng bỏ qua những tuyệt tác điêu khắc, truyền thống ngàn năm vẫn sống động giữa đời thường. Cùng khám phá "vương quốc đá" nằm dưới chân núi Nhồi, nơi nghệ thuật và tâm linh giao hòa, lan tỏa giá trị vượt thời gian tới 2026.
visitphuquoc
Thêm vào mục Yêu thích Người đã thêm điều này
In

1. Giới thiệu tổng quan làng nghề đá Nhồi

Làng nghề đá Nhồi nằm dưới chân núi An Hoạch, thuộc phường An Hoạch, Thanh Hóa. Đây là một trong những làng nghề chế tác đá có lịch sử lâu đời tại Việt Nam. Làng nghề nổi tiếng với truyền thống kéo dài hơn một thiên niên kỷ và gắn bó mật thiết với tiến trình phát triển kiến trúc, mỹ thuật của dân tộc.

Núi Nhồi, còn gọi là núi An Hoạch, là di tích nghệ thuật và thắng cảnh cấp quốc gia, đồng thời được xem là cái nôi hình thành và phát triển nghề đá Nhồi. Từ thời Lý, khoảng thế kỷ XI - XII, nghề chạm khắc đá tại đây đã phát triển mạnh mẽ, trở thành một nghề thủ công tiêu biểu của vùng đất xứ Thanh.

Làng nghề đá Nhồi nằm tại phường An Hạch

Làng nghề đá Nhồi nằm tại phường An Hạch. (Nguồn: Sưu tầm) 

Giá trị của làng nghề đá Nhồi không chỉ thể hiện ở bề dày lịch sử mà còn ở vị trí đặc biệt trong nghệ thuật điêu khắc đá Việt Nam. Nghề đá nơi đây gắn liền với quá trình hình thành kinh đô, xây dựng hệ thống kiến trúc và di sản văn hóa của dân tộc. Năm 2017, nghề đá mỹ nghệ Nhồi được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, đánh dấu vai trò quan trọng của làng nghề trong kho tàng nghề truyền thống Việt Nam.

Ngày nay, không gian làng nghề tạo nên một bức tranh văn hóa đặc trưng với mật độ dày đặc các sản phẩm đá như tượng, bia, phù điêu và đồ thờ tự xuất hiện khắp khu vực sinh hoạt. Cảnh quan núi Nhồi kết hợp cùng hệ thống di tích, chùa chiền và văn bia cổ góp phần làm nổi bật giá trị lịch sử - văn hóa của địa phương. Song song với kỹ thuật thủ công truyền thống, các nghệ nhân còn không ngừng đổi mới thiết kế để đáp ứng nhu cầu ứng dụng trong kiến trúc và nội thất đương đại, giúp sản phẩm đá Nhồi vừa mang giá trị di sản vừa phù hợp với đời sống hiện đại.

2. Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên và nguồn gốc hình thành của làng nghề đá Nhồi

2.1. Vị trí và "mỏ nguyên liệu" quý giá của làng nghề

Khu vực núi Nhồi có trữ lượng đá phong phú và đa dạng về chủng loại, tạo nền tảng quan trọng cho sự hình thành và phát triển của nghề chế tác đá. Đá Nhồi nổi tiếng nhờ độ bền lâu dài, phù hợp cho các công trình kiến trúc và điêu khắc quy mô lớn. Cấu trúc đá mịn, vân đẹp, màu sắc đa dạng như trắng, xám và xanh ngà giúp nghệ nhân dễ dàng tạo nên những sản phẩm có giá trị thẩm mỹ cao.

Làng Nhồi nối tiếng với loại đá đặc trưng

Làng Nhồi nối tiếng với loại đá đặc trưng. (Nguồn: Sưu tầm)

Một đặc điểm nổi bật của đá núi Nhồi là khả năng chế tác mỏng nhưng vẫn đảm bảo độ bềnbềnh. Nhờ đặc tính này, đá Nhồi đặc biệt phù hợp để làm bia đá, tượng thờ và các hạng mục kiến trúc có yêu cầu cao về độ bền theo thời gian. Việc nguồn nguyên liệu nằm ngay tại địa phương giúp hình thành chuỗi sản xuất khép kín, từ khai thác, xẻ đá đến chế tác và hoàn thiện sản phẩm, góp phần duy trì tay nghề và bản sắc của làng nghề.

2.2. Nguồn gốc hình thành làng nghề đá Nhồi

Lịch sử làng nghề đá Nhồi được ghi nhận từ thời Lý, gắn liền với tên tuổi của Lý Thường Kiệt. Theo văn bia chùa Báo Ân lập năm 1100, ông là người truyền dạy nghề đục đá cho cư dân vùng Nhồi - An Hoạch, và là người đặt nền móng cho sự hình thành và phát triển của nghề.

Trong bối cảnh Phật giáo giữ vai trò quan trọng dưới triều Lý, nhu cầu xây dựng chùa chiền, văn bia và các công trình bằng đá tăng cao. Điều này giúp tạo điều kiện để nghề đá Nhồi mở rộng về quy mô và kỹ thuật. Sang các triều đại Trần, Lê và Nguyễn, thợ đá Nhồi tiếp tục được lựa chọn tham gia xây dựng nhiều công trình đình, chùa, lăng tẩm, cung điện và thành lũy trên khắp cả nước, góp phần lan tỏa danh tiếng của làng nghề.

Nhiều nghiên cứu cho rằng nghề đá Nhồi kế thừa truyền thống chế tác đá của cư dân dọc sông Mã từ thời tiền sử. Các tư liệu và truyền thuyết tại địa phương nhắc tới những vị tổ nghề được tôn kính, gắn với câu chuyện khai mở nguồn đá và truyền nghề cho cộng đồng. Những giai thoại và câu ca về tài nghệ của thợ đá, cũng như mối quan hệ gắn bó giữa con người và đá, vẫn được lưu truyền qua nhiều thế hệ tại làng An Hoạch.

3. Quá trình phát triển của làng nghề đá Nhồi

3.1. Làng nghề đá Nhồi qua thời gian

Trải qua các triều Trần, Lê, Nguyễn, danh tiếng thợ đá Nhồi ngày càng lan rộng, được xếp vào hàng nghệ nhân bậc nhất với phương châm "Vua biết mặt, Chúa biết tên". Họ đóng góp vào hàng loạt công trình mang tầm quốc gia như đình, chùa, lăng tẩm, điện đài, cung phủ ở kinh thành và các địa phương. Ở Thanh Hóa, dấu ấn thợ Nhồi hiện diện rõ nét tại Thành nhà Hồ - di sản văn hóa thế giới và nhiều công trình như Khu di tích Lam Kinh, chùa Báo Ân, cùng nhiều đền, chùa, bia đá cổ trong vùng.

Làng nghề đá Nhồi có nguồn gốc từ thời nhà Lý. (Nguồn: Sưu tầm)

Sau năm 1975, do điều kiện kinh tế và thị trường biến động, số hộ theo nghề giảm xuống, có thời điểm chỉ còn lại vài chục hộ duy trì nghề. Đến thập niên 1990, làng nghề đá Nhồi bước vào giai đoạn phục hồi mạnh mẽ khi hàng trăm hộ, khoảng 500 lao động gắn bó với nghề chạm khắc đá. Hiện nay, hơn 80-90% hộ dân lấy nghề đá mỹ nghệ Nhồi làm nguồn thu nhập chính, thu hút cả lao động phụ. Nghề không ngừng phát triển, mở rộng thị trường trong nước và quốc tế, sản phẩm đá Nhồi được khách hàng nước ngoài đánh giá cao.

3.2. Nghề thủ công truyền thống kết hợp đổi mới để phát triển 2026

Nghề đá Nhồi được hun đúc qua nhiều thế hệ với hệ thống kỹ thuật thủ công truyền thống giữ vai trò cốt lõi trong quá trình chế tác. Quy trình sản xuất bắt đầu từ khâu lựa chọn nguyên liệu, trong đó người thợ tìm kiếm các khối đá có kích thước, vân và màu sắc phù hợp với từng loại sản phẩm. Công đoạn xẻ và đục thô giúp định hình dáng cơ bản của tượng, cột, bia hay đồ thờ. Tiếp đó, giai đoạn chạm khắc tập trung thể hiện hoa văn, phù điêu, chữ Hán - Nôm cùng các mô típ quen thuộc như tứ linh, tứ quý, đòi hỏi tay nghề cao và sự chính xác. Khâu mài và hoàn thiện có nhiệm vụ điều chỉnh tỷ lệ, xử lý bề mặt theo ý đồ thẩm mỹ và kiểm tra độ cân đối, độ bền của sản phẩm.

Một số công đoạn quan trọng vẫn được duy trì hoàn toàn bằng phương pháp thủ công nhằm giữ gìn dấu ấn riêng của nghệ nhân làng Nhồi. Song song với đó, nhiều hộ sản xuất đã đầu tư thêm máy cắt, máy mài và thiết bị nâng hạ để hỗ trợ khâu sơ chế, góp phần tăng năng suất và đảm bảo độ chính xác. Việc kết hợp hài hòa giữa công nghệ và lao động thủ công giúp sản phẩm vừa đáp ứng yêu cầu về số lượng, vừa bảo tồn giá trị truyền thống.

Làng nghề đá Nhồi tập trung đa dạng hóa sản phẩm

Làng nghề đá Nhồi tập trung đa dạng hóa sản phẩm. (Nguồn: Sưu tầm)

Trong định hướng phát triển đến năm 2026, làng nghề đá Nhồi tập trung đa dạng hóa dòng sản phẩm đá mỹ nghệ phục vụ không gian nội và ngoại thất hiện đại. Các mẫu tiểu cảnh, đài phun nước, tranh đá, bàn ghế và vật liệu ốp lát được thiết kế linh hoạt theo ý tưởng kiến trúc, kích thước, phong cách và yếu tố phong thủy. Nhờ đó, sản phẩm đá Nhồi có khả năng đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau, từ công trình tâm linh đến biệt thự, khu nghỉ dưỡng và các điểm du lịch.

4. Đặc trưng sản phẩm và nghệ thuật chế tác đá Nhồi

Làng nghề đá Nhồi phát triển đa dạng các dòng sản phẩm, đáp ứng song song nhu cầu truyền thống và xu hướng ứng dụng hiện đại. Trong đó có nhóm sản phẩm phục vụ không gian tâm linh và kiến trúc cổ bao gồm các vật phẩm thờ cúng như bàn thờ đá, bát hương, lư hương, đỉnh đá, chân tảng, hạc đá, đèn đá, ngai và bệ thờ. Các sản phẩm được sử dụng phổ biến tại đình, chùa, đền, nhà thờ họ và tư gia. Các hạng mục kiến trúc lăng mộ được chế tác đồng bộ với mộ đá, lăng tháp, lan can, cuốn thư, cột cờ, bình phong và cổng tam quan.

Các sản phẩm tượng động vật tại làng nghề đá Nhồi.

Các sản phẩm tượng động vật tại làng nghề đá Nhồi. (Nguồn: Sưu tầm)

Tượng đá là một thế mạnh nổi bật của làng nghề với nhiều đề tài như tượng Phật, Bồ Tát, Hộ pháp, danh nhân, linh vật và tượng trang trí sân vườn. Bên cạnh đó, các sản phẩm bia đá, cột đá và cầu đá gồm bia ghi công đức, bia di tích, cột chùa, bậc cấp được chế tác phục vụ cả xây dựng mới lẫn trùng tu di tích. Làng nghề cũng tham gia sản xuất các cấu kiện đá phục vụ phục dựng đình, chùa, đền và nhà thờ trên nhiều địa phương trong cả nước.

Nhóm sản phẩm đá mỹ nghệ phục vụ không gian nội - ngoại thất hiện đại ngày càng được mở rộng. Các hạng mục trang trí cảnh quan như tiểu cảnh sân vườn, non bộ, đài phun nước, bàn ghế đá, chậu cảnh và lối đi lát đá được thiết kế linh hoạt. Đá ốp lát và vật liệu kiến trúc hiện đại như ốp tường, mặt bậc, mặt tiền, trụ cổng, hàng rào, cột trang trí và phù điêu nghệ thuật được ứng dụng trong nội thất và ngoại thất.

5. Nghệ nhân và những gia đình danh tiếng của làng nghề đá Nhồi

5.1. Các thế hệ nghệ nhân tiêu biểu và gia đình truyền nghề

Làng nghề đá Nhồi ghi dấu ấn qua nhiều thế hệ nghệ nhân đã góp phần bảo tồn và phát triển nghề chế tác đá trong suốt chiều dài lịch sử. Từ thời phong kiến đến nay, các nghệ nhân làng Nhồi tham gia tạo tác cho nhiều công trình tiêu biểu như Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Hoàng thành Thăng Long, Thành nhà Hồ, Lam Kinh, chùa Báo Ân cùng hệ thống đình, chùa, đền, lăng trên khắp cả nước. Bên cạnh kỹ năng chế tác, họ còn am hiểu kiến trúc, mỹ thuật, phong thủy và tín ngưỡng, giúp các tác phẩm đạt giá trị toàn diện về kỹ thuật và thẩm mỹ.

Làng nghề đá Nhồi duy trì nghề là đá truyền thống. (Nguồn: Sưu tầm)

Yếu tố gia đình giữ vai trò quan trọng trong sự bền vững của làng nghề. Nhiều hộ tại Nhồi duy trì nghề qua hai đến ba thế hệ, hình thành mối liên kết chặt chẽ giữa các xưởng sản xuất. Một số nghệ nhân tiêu biểu vừa kế thừa tay nghề từ cha ông, vừa truyền dạy lại cho con cháu và lớp trẻ trong làng. Sự gắn bó lâu dài của các dòng họ với nghề đá không chỉ giúp bảo lưu kỹ thuật truyền thống mà còn tạo nên mạng lưới hỗ trợ, chia sẻ kinh nghiệm trong cộng đồng làng nghề.

5.2. Đào tạo, truyền dạy nghề đá Nhồi cho thế hệ trẻ

Từ lâu, nghề đá Nhồi được truyền nối cho các thế hệ sau. Thanh thiếu niên trong làng thường bắt đầu học nghề từ sớm, làm quen với các công việc cơ bản như vận chuyển, mài và đục thô, sau đó từng bước tiếp cận các công đoạn chạm khắc đòi hỏi kỹ thuật cao.

Hiện nay, nhiều nghệ nhân cao tuổi vẫn duy trì việc truyền dạy nghề cho thế hệ trẻ, coi đây là trách nhiệm gìn giữ di sản của địa phương. Bên cạnh đó, làng nghề đá Nhồi dần trở thành điểm đến trải nghiệm cho du khách, học sinh và sinh viên. Thông qua các hoạt động tham quan xưởng nghề, quan sát quy trình chế tác và thử thực hành những thao tác đơn giản, người tham gia có cơ hội hiểu rõ hơn về lịch sử và giá trị của nghề đá. Việc kết hợp giữa đào tạo nghề và phát triển du lịch làng nghề góp phần tạo thêm động lực để thế hệ trẻ tiếp tục gắn bó với nghề truyền thống của quê hương.

7. Kinh nghiệm và lưu ý khi tham quan, mua sắm sản phẩm đá Nhồi

Để chuyến tham quan làng nghề đá Nhồi diễn ra trọn vẹn và việc lựa chọn sản phẩm đạt hiệu quả cao, du khách nên lưu ý một số kinh nghiệm thực tế dưới đây.

Kết hợp tham quan làng nghề trong hành trình khám phá trung tâm Thanh Hóa và khu vực lân cận để tối ưu thời gian di chuyển.

Dành tối thiểu nửa ngày để tham quan xưởng sản xuất, tìm hiểu quy trình chế tác, tham quan núi Nhồi và các di tích như chùa, bia đá trong khu vực.

Theo dõi trực tiếp các công đoạn chế tác từ đá thô đến thành phẩm để hiểu rõ giá trị thủ công và kỹ thuật của nghề đá Nhồi.

Chủ động trao đổi với nghệ nhân về ý nghĩa hoa văn, lịch sử làng nghề và những công trình tiêu biểu mà thợ đá Nhồi từng tham gia.

Xác định rõ mục đích sử dụng trước khi mua sản phẩm, bao gồm thờ cúng, trang trí cảnh quan, nội thất hoặc làm quà tặng, để được tư vấn phù hợp về chất liệu, kích thước và hoa văn.

Ưu tiên lựa chọn xưởng hoặc hộ sản xuất có uy tín lâu năm trong làng nhằm đảm bảo chất lượng đá và giữ được giá trị truyền thống.

8. Gợi ý kết hợp tham quan tại Thanh Hóa

8.1 Núi Nưa - Am Tiên

Núi Nưa - Am Tiên là quần thể danh thắng và di tích tiêu biểu của Thanh Hóa, gắn liền với cuộc khởi nghĩa Bà Triệu và các huyền tích dân gian lâu đời. Khu vực này sở hữu cảnh quan núi non hùng vĩ, chùa am và các điểm linh thiêng, giúp tạo nên không gian tâm linh kết hợp sinh thái đặc trưng.

Dự án Huyền tích Am Tiên được mong chờ tại Thanh Hóa

Dự án Huyền tích Am Tiên được mong chờ tại Thanh Hóa. (Nguồn: Sưu tầm)

Hiện nay, khu vực Núi Nưa - Am Tiên được định hướng phát triển thông qua dự án Huyền tích Am Tiên, với mục tiêu hình thành khu du lịch văn hóa - tâm linh - sinh thái. Dự án được mong đợi sẽ trở thành điểm đến du lịch hàng đầu của Thanh Hóa trong tương lai. Núi Nưa là điểm đến phù hợp để kết nối hành trình khám phá làng nghề đá Nhồi với không gian văn hóa - tâm linh đặc sắc của xứ Thanh.

8.2 Khu di tích Lam Kinh

Khu di tích quốc gia đặc biệt Lam Kinh là kinh đô thứ hai của triều Lê sơ và gắn liền với cuộc khởi nghĩa Lam Sơn của vua Lê Lợi. Quần thể di tích gồm điện miếu, lăng tẩm và hệ thống bia đá mang giá trị cao về lịch sử, kiến trúc và nghệ thuật.

Nhiều hạng mục tại Lam Kinh ghi dấu kỹ thuật chế tác đá tinh xảo của nghệ nhân xứ Thanh, trong đó có đóng góp của thợ đá làng Nhồi. Việc kết hợp tham quan Lam Kinh giúp du khách hiểu rõ hơn vai trò của nghề đá truyền thống trong các công trình lịch sử, đồng thời tạo mạch kết nối giữa di sản vật thể và làng nghề.

8.3. Đền thờ Mai An Tiêm

Đền thờ Mai An Tiêm là điểm đến văn hóa - tâm linh gắn với nhân vật huyền thoại Mai An Tiêm và tích quả dưa hấu. Khu đền có không gian cảnh quan hài hòa, kiến trúc truyền thống và không khí yên tĩnh, phù hợp cho hoạt động tham quan, chiêm bái.

Đền thờ Mai An Tiêm là điểm đến hàng đầu Thanh Hóa

Đền thờ Mai An Tiêm là điểm đến hàng đầu Thanh Hóa. (Nguồn: Sưu tầm)

Trong hành trình khám phá Thanh Hóa, đền thờ Mai An Tiêm là điểm dừng chân giàu giá trị. Giúp du khách tiếp cận thêm lớp trầm tích văn hóa dân gian, kết hợp hài hòa với các điểm đến lịch sử, làng nghề và danh thắng tự nhiên của xứ Thanh.

Làng nghề đá Nhồi không chỉ là nơi lưu giữ di sản văn hóa mà còn là cầu nối giữa quá khứ và tương lai. Với bàn tay tài hoa của nghệ nhân, những khối đá thô khai đã được thổi hồn thành những tác phẩm nghệ thuật vượt thời gian. Hãy đến và cảm nhận nhịp đập sống động của nghề truyền thống giữa lòng xứ Thanh!